Xi'an Hongxin Arc Furnace Company Limited
Dịch vụ trực tuyến

Dịch vụ trực tuyến

người liên hệ
13669251446
Đi theo chúng tôi.

Lửa cung chìm Vòng đáy thép không gỉ Loại đồng

Lửa cung chìm Vòng đáy thép không gỉ Loại đồng

Thuộc tính cơ bản

nước xuất xứ
Trung Quốc
tên thương hiệu
Hongxin

Giao dịch Bất động sản

đơn giá
Có thể thương lượng
phương thức thanh toán
L/C,D/A,D/P,T/T,Western Union

Tóm tắt sản phẩm

Vòng đáy bằng thép không gỉ hoặc đồng Vòng đáy là một trong những thành phần cốt lõi của giá đỡ tổ hợp điện cực trong lò hồ quang chìm (SAF). Nằm ở đầu thấp nhất của giá đỡ điện cực, nó đảm nhận nhiều chức năng bao gồm bảo vệ hệ thống điện cực, cố định tấm chắn nhiệt và bảo vệ cách điện. Hiệu suất c...

Chi tiết sản phẩm

Làm nổi bật:

Vòng đáy lò hồ quang chìm

,

Vòng đáy lò bằng thép không gỉ

,

Vòng đáy lò loại đồng

Mô tả sản phẩm

Vòng đáy bằng thép không gỉ hoặc đồng

Vòng đáy là một trong những thành phần cốt lõi của giá đỡ tổ hợp điện cực trong lò hồ quang chìm (SAF). Nằm ở đầu thấp nhất của giá đỡ điện cực, nó đảm nhận nhiều chức năng bao gồm bảo vệ hệ thống điện cực, cố định tấm chắn nhiệt và bảo vệ cách điện. Hiệu suất của nó ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động ổn định của SAF và tần suất bảo trì tắt máy.

1. Định nghĩa

Vòng dưới cùng là bộ phận quan trọng của giá đỡ tổ hợp điện cực trong SAF, được lắp đặt bên dưới vòng áp suất. Nó có cấu trúc vòng tròn với các kênh nước làm mát tuần hoàn bên trong, được sử dụng để bảo vệ các bộ phận khác của giá đỡ điện cực khỏi hư hỏng do khí thải ở nhiệt độ cao.

2. Chức năng
  • Bảo vệ và hỗ trợ: Đóng vai trò hỗ trợ cố định cho tấm chắn nhiệt, bảo vệ phần dưới của tấm chắn nhiệt và các bộ phận tiếp xúc khỏi hư hỏng do khí thải ở nhiệt độ cao
  • Cách ly nhiệt độ cao: Ngăn chặn khí thải nhiệt độ cao xâm nhập vào bên trong giá đỡ điện cực, tránh làm hỏng ống dẫn điện, các bộ phận tiếp xúc, v.v.
  • Bảo vệ cách nhiệt: Lắp đặt vật liệu cách điện để tránh phóng điện giữa hệ thống điện cực và tấm chắn nhiệt.
  • Chức năng hướng dẫn: Cung cấp hướng dẫn cho cột điện cực để đảm bảo hoạt động theo phương thẳng đứng.
3.Môi trường làm việc
Nằm ở đầu thấp nhất của giá đỡ điện cực, đối diện trực tiếp với khí thải nhiệt độ cao bên trong lò (1000-1400oC), điện từ trường mạnh và bụi ăn mòn. Điều kiện làm việc cực kỳ khắc nghiệt khiến nó trở thành một trong những linh kiện có tỷ lệ hỏng hóc cao nhất trong SAF.


4. Phân loại vòng đáy

4.1 Phân loại theo chất liệu

Kiểu Vật liệu Đặc trưng
Vòng đáy đồng Đồng T2 / đồng điện phân Độ dẫn nhiệt cao (~390 W/(m·K)), hiệu quả làm mát tốt, nhưng độ bền thấp hơn và dễ bị biến dạng
Vòng đáy bằng thép không gỉ Thép không gỉ 304/321/06Cr25Ni20 Độ bền cao, không dễ bị biến dạng; chi phí sản xuất chỉ bằng một nửa so với vòng đáy đồng; tuổi thọ gấp hơn 3 lần so với vòng đáy đồng

4.2 Phân loại theo quy trình sản xuất

 
 
Kiểu Tính năng quy trình Ưu điểm và nhược điểm
Vòng đáy bằng đồng đúc Đúc trực tiếp hoặc đúc bằng ống đồng nhúng Nhược điểm: các khuyết tật đúc như kết cấu lỏng lẻo, độ xốp, bám xỉ, vết nứt; các ống đồng nhúng không được hợp nhất hoàn toàn với ma trận, dẫn đến khả năng cản nhiệt của khe hở không khí và giảm độ dẫn nhiệt
Vòng đáy bằng đồng rèn Được hình thành từ đồng rèn hoặc cán Ưu điểm: cấu trúc dày đặc, tính chất cơ học tốt và dẫn nhiệt
Vòng đáy hàn Được hình thành bằng cách hàn các tấm thép không gỉ, có rãnh nước làm mát hình chữ L bên trong Ưu điểm: chi phí sản xuất thấp, không dễ bị biến dạng, diện tích kênh lớn, hiệu quả làm mát tốt; tuổi thọ gấp hơn 3 lần so với vòng đáy đồng truyền thống, giá chỉ bằng một nửa so với vòng đáy đồng
 

4.3 Phân loại theo hình thức kết cấu

 
 
Kiểu Đặc điểm kết cấu Ưu điểm và nhược điểm
Vòng đáy tích hợp Được lắp ráp và hàn từ nhiều bộ phận thành một cấu trúc thống nhất Ưu điểm: độ bền kết cấu cao, bịt kín tốt, tránh rò rỉ ngọn lửa và rò rỉ nước
Nhược điểm: bảo trì tương đối phức tạp
Vòng đáy kết hợp Bao gồm 4–8 đoạn vòng đáy được hàn, mỗi đoạn có thể được tháo ra và thay thế riêng lẻ Ưu điểm: bảo trì dễ dàng, có thể thay thế một phần, giảm thời gian ngừng hoạt động của lò
Nhược điểm: cấu trúc phức tạp hơn
Vòng đáy chia Bao gồm nhiều đơn vị phân chia Ưu điểm: dễ lắp đặt và bảo trì một phần
 
5. Thông số kỹ thuật và thông số
tham số Phạm vi đặc điểm kỹ thuật
Công suất SAF 12500 - 81000 kVA
Đường kính vòng dưới Φ800 - 2000mm
Số đơn vị kết hợp 4 - 8
Mặt cắt kênh làm mát hình chữ L
Áp suất làm việc 0,3 - 0,6 MPa
Nhiệt độ làm việc 1000 - 1400oC